fortran compiler

fortran compiler

A programmer runs a Fortran compiler on their computer.

Định nghĩa

Danh từ: fortran compiler một chương trình máy tính (phần mềm) chức năng dịch toàn bộ nguồn được viết bằng ngôn ngữ lập trình FORTRAN sang máy (ngôn ngữ máy tính có thể hiểu thực thi trực tiếp). Nói cách khác, một "trình biên dịch" chuyên dụng cho ngôn ngữ FORTRAN.

dụ sử dụng
  • (Trình biên dịch FORTRAN đã dịch mã khoa học sang ngôn ngữ máy.)
  • (Chúng tôi cần cài đặt một trình biên dịch FORTRAN để chạy các mô phỏng số này.)
  • (Trình biên dịch FORTRAN này hỗ trợ tiêu chuẩn FORTRAN 2018 mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile with a fortran compiler": biên dịch bằng trình biên dịch FORTRAN.
    • The program must be compiled with a modern fortran compiler to avoid errors.
      (Chương trình phải được biên dịch bằng một trình biên dịch FORTRAN hiện đại để tránh lỗi.)
  • "optimizing fortran compiler": trình biên dịch FORTRAN tối ưu hóa (giúp chương trình chạy nhanh hơn).
    • An optimizing fortran compiler can significantly improve the performance of scientific applications.
      (Một trình biên dịch FORTRAN tối ưu hóa có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các ứng dụng khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Compiler (danh từ): trình biên dịch (khái niệm chung, không riêng cho FORTRAN).
    • A compiler translates high-level code into machine code.
      (Một trình biên dịch dịch mã cấp cao sang máy.)
  • FORTRAN (danh từ riêng): ngôn ngữ lập trình FORTRAN (viết tắt của "Formula Translation").
    • FORTRAN is widely used in scientific computing.
      (FORTRAN được sử dụng rộng rãi trong tính toán khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình biên dịch FORTRAN: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • FORTRAN translator: bộ dịch FORTRAN (ít phổ biến hơn, thường chỉ quá trình dịch mã nguồn sang khác, không phải máy trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho "fortran compiler". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - Compile with a fortran compiler: biên dịch với một trình biên dịch FORTRAN. - You should compile the code with a fortran compiler.
(Bạn nên biên dịchvới một trình biên dịch FORTRAN.) - Run a fortran compiler: chạy một trình biên dịch FORTRAN. - We ran the fortran compiler to check for syntax errors.
(Chúng tôi đã chạy trình biên dịch FORTRAN để kiểm tra lỗi cú pháp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fortran compiler". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình, có thể thấy cụm: - "Trust the compiler": tin tưởng vào trình biên dịch (ám chỉ việc trình biên dịch thường tối ưu xử lý tốt hơn con người). - Don't over-optimize manually; trust the fortran compiler to do its job.
(Đừng tối ưu hóa thủ công quá mức; hãy tin tưởng trình biên dịch FORTRAN làm công việc của .)